Vua Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
kinh doanh, bán hàng, tư vấn, bảo hiểm Những cá nhân, tổ chức, đại lý,muốn bán, hợp đồng bảo hiểm
Tuesday, June 14, 2016


Bảng giá sắt thép xây dựng cập nhật hôm nay 6/2016

BẢNG GIÁ THÉP VIỆT NHẬT HÔM NAY.

STT
TÊN HÀNG
ĐƠN VỊ TÍNH
KHỐI LƯỢNG (kg) / CÂY
ĐƠN GIÁ
 01
 Thép cuộn Ø 6
 Kg
 11.950
 02
 Thép cuộn Ø 8
 Kg
 11.950
 03
 Thép Việt Nhật Ø 10
 1 Cây (11.7m)
 7.22
82.000
 04
 Thép Việt Nhật Ø 12
 1 Cây (11.7m)
 10.39
116.500
 05
 Thép Việt Nhật Ø 14
 1 Cây (11.7m)
 14.16
158.000
 06
 Thép Việt Nhật Ø 16
 1 Cây (11.7m)
 18.49
207.000
 07
 Thép Việt Nhật Ø 18
 1 Cây (11.7m)
 23.40
262.000
 08
 Thép Việt Nhật Ø 20
 1 Cây (11.7m)
 28.90
323.000
 09
 Thép Việt Nhật Ø 22
 1 Cây (11.7m)
 34.87
391.000
 10
 Thép Việt Nhật Ø 25
 1 Cây (11.7m)
 45.05
509.000
 11
 Thép Việt Nhật Ø 28
 1 Cây (11.7m)
 56.63
LH
12
 Thép Việt Nhật Ø 32
 1 Cây (11.7m)
 73.83
LH

BẢNG GIÁ THÉP POMINA HÔM NAY

Gía thép cây pomina

STT
TÊN HÀNG
ĐƠN VỊ TÍNH
KHỐI LƯỢNG / CÂY
ĐƠN GIÁ (Đ/Kg)
ĐƠN GIÁ ( Đ / cây )
 01
Thép Pomina Ø 6
 Kg
 11.800
 02
Thép Pomina Ø 8
 Kg
11.800
 03
 Thép Pomina Ø 10
 1 Cây (11.7m)
 7.22
 82.000
 04
 Thép Pomina Ø 12
 1 Cây (11.7m)
 10.39
116.000
 05
Thép Pomina Ø 14
 1 Cây (11.7m)
 14.16
157.500
 06
 Thép Pomina Ø 16
 1 Cây (11.7m)
 18.49
205.500
 07
 Thép Pomina Ø 18
 1 Cây (11.7m)
 23.40
260.000
 08
 Thép Pomina Ø 20
 1 Cây (11.7m)
 28.90
321.500
 09
 Thép Pomina Ø 22
 1 Cây (11.7m)
 34.87
389.000
 10
 Thép Pomina Ø 25
 1 Cây (11.7m)
 45.05
506.000
 11
 Thép Pomina Ø 28
 1 Cây (11.7m)
 56.63
LH
12
 Thép Pomina Ø 32
 1 Cây (11.7m)
 73.83
LH

Giá thép cây, thép cuộn pomina

 STT
LOẠI HÀNG
ĐVT
TRỌNG LƯỢNG
KG/CÂY
THÉP POMINA
1
Ký hiệu trên cây sắt
Quả táo
2
D 6 ( CUỘN )
1 Kg
11.000
3
D 8 ( CUỘN )
1 Kg
11.000
4
D 10 ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
7.21
68.000
5
D 12 ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
10.39
108.000
6
D 14  ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
14.13
140.000
7
D 16  ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
18.47
198.000
8
D 18  ( Cây)
Độ dài  (11.7m)
23.38
252.000
9
D 20  ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
28.85
314.000
10
D 22 ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
34.91
401.000
11
D 25  ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
45.09
505.000
12
D 28  ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
56.56
liên hệ
13
D 32  ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
78.83
liên hệ
14
Đinh  +  kẽm buộc   =   13.500 Đ/KG   –     Đai Tai Dê   15 x 15 ….. 15x 25 = 12.500 Đ/KG

Báo giá thép POMINA CB400

BẢNG GIÁ THÉP POMINA CB400
ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/Cây
TÊN HÀNG
DVT
KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6
Kg

11,300
Thép cuộn Ø 8
Kg

11,300
Thép  Ø 10
1Cây(11.7m)
7.21
11,150

Liên hệ
Thép  Ø 12
1Cây(11.7m)
10.39
11,010
Liên hệ
Thép  Ø 14
1Cây(11.7m)
14.15

11,010

Liên hệ
Thép  Ø 16
1Cây(11.7m)
18.48

11,010

Liên hệ
Thép  Ø 18
1Cây(11.7m)
23.38
11,010

Liên hệ
Thép  Ø20
1Cây(11.7m)
28.85
11,010

Liên hệ
Thép  Ø22
1Cây(11.7m)
34.91
11,010

Liên hệ
Thép  Ø25
1Cây(11.7m)
45.09
11,010
Liên hệ
Thép  Ø28
1Cây(11.7m)
56.56
11,010

Liên hệ
Thép  Ø32
1Cây(11.7m)
73.83

11,010

Liên hệ

BÁO GIÁ THÉP VIỆT NHẬT HÔM NAY


BẢNG GIÁ THÉP VIỆT NHẬT
ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG
DVT
KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6
Kg

11,500
Thép cuộn Ø 8
Kg

11,500
Thép  Ø 10
1Cây(11.7m)
7.21

11,000
Liên hệ
Thép  Ø 12
1Cây(11.7m)
10.39
10,850
Liên hệ
Thép  Ø 14
1Cây(11.7m)
14.15

10,850

Liên hệ
Thép  Ø 16
1Cây(11.7m)
18.48

10,850

Liên hệ
Thép  Ø 18
1Cây(11.7m)
23.38

10,850

Liên hệ
Thép  Ø20
1Cây(11.7m)
28.85

10,850

Liên hệ
Thép  Ø22
1Cây(11.7m)
34.91
10,850

Liên hệ
Thép  Ø25
1Cây(11.7m)
45.09

10,850
Liên hệ
Thép  Ø28
1Cây(11.7m)
56.56

10,850

Liên hệ
Thép  Ø32
1Cây(11.7m)
73.83
10,850

Liên hệ

BÁO GIÁ THÉP MIỀN NAM CẬP NHẬT HÔM NAY

STT
LOẠI HÀNG
ĐƠN VỊ TÍNH
TRỌNG LƯỢNG
KG/CÂY
ĐƠN GIÁ
1
Ký hiệu trên cây sắt

V
2
D6 ( CUỘN )
1 Kg

10.500
3
D 8 ( CUỘN )
1 Kg

10.500
4
D 10 ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
7.21
64.000
5
D 12 ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
10.39
102.000
6
D 14  ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
14.13
142.000
7
D 16  ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
18.47
187.000
8
D 18  ( Cây)
Độ dài  (11.7m)
23.38
240.000
9
D 20  ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
28.85
300.000
10
D 22 ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
34.91
363.000
11
D 25  ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
45.09
480.0000
12
D 28  ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
56.56
liên hệ
13
D 32  ( Cây )
Độ dài  (11.7m)
78.83
liên hệ
14
Đinh  +  kẽm buộc   =   12.500 Đ/KG   –     Đai Tai Dê   15 x 15 ….. 15x 25 = 12.500 Đ/Kg

BẢNG GIÁ THÉP HÒA PHÁT CẬP NHẬT HÔM NAY


BẢNG GIÁ THÉP HÒA PHÁT
ĐG
Đ/KG
ĐG
Đ/KG
TÊN HÀNG
DVT
KL/ CÂY
Thép cuộn Ø 6
Kg

11,550
Thép cuộn Ø 8
Kg
11,550
Thép  Ø 10
1Cây(11.7m)
7.21

11,550

Liên hệ
Thép  Ø 12
1Cây(11.7m)
10.39

11,250

Liên hệ
Thép  Ø 14
1Cây(11.7m)
14.15
11,250

Liên hệ
Thép  Ø 16
1Cây(11.7m)
18.48

11,250

Liên hệ
Thép  Ø 18
1Cây(11.7m)
23.38

11,250

Liên hệ
Thép  Ø20
1Cây(11.7m)
28.85
11,250

Liên hệ
Thép  Ø22
1Cây(11.7m)
34.91
11,250

Liên hệ
Thép  Ø25
1Cây(11.7m)
45.09

11,250

Liên hệ
Thép  Ø28
1Cây(11.7m)
56.56
11,250
Liên hệ
Thép  Ø32
1Cây(11.7m)
73.83
11,250

Liên hệ

BÁO GIÁ THÉP HỘP VUỒNG MẠ KẼM, THÉP HÔM CHỮ NHẬT MÃ KẼM


STT
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM
THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM
QUY CÁCH
ĐỘ DÀY
KG/CÂY
GIÁ/CÂY6M
QUY CÁCH
ĐỘ DÀY
KG/CÂY
GIÁ/CÂY6M
1
(14X14)
0.8
1.80
25.000
(10X30)
0.8
2.30
60.000
2
1.0
2.00
27.500
0.8
2.70
34.000
3
1.2
2.20
35.000
1.0
2.80
42,000
4
1.4
2.50
51.000
1.2
3.40
46,000
5
(16X16)
0.8
1.90
26.000
(20X40)
0.9
4.20
49.000
6
0.9
2.20
LIÊN HỆ
1.0
4.70
59.000
7
1.0
2.40
31,000
1.2
5.50
66.000
8
1.1
2.60
1.4
7.10
86.000
9
1.2
3.00
42,000
(25X50)
0.9
4.60
62.000
10
(20X20)
0.8
2.20
30.000
1.0
5.50
72,000
11
0.9
2.50
35.000
1.1
5.80
77.000
12
1.0
2.80
42.000
1.2
7.40
87,000
13
1.2
3.40
46,500
1.4
9.20
108,000
14
1.4
4.60
55,500
(30X60)
0.9
6.40
80.000
15
(25X25)
0.8
2.90
41.000
1.0
7.00
90,000
16
0.9
3.40
46.000
1.2
8.50
104,000
17
1.0
3.80
50,000
1.4
11.00
132,000
18
1.1
4.10
56.000
1.8
14.30
178,000
19
1.2
4.70
61,000
2.0
16.80
221,500
20
1.4
5.80
72,000
(40X80)
1.0
9.80
105.000
21
(30X30)
0.8
3.50
50.000
1.2
11.50
138,000
22
0.9
4.30
54.000
1.4
14.50
174,000
23
1.0
4.60
60,000
1.8
18.00
220,000
24
1.1
5.00
66.000
2.0
21.50
266,000
25
1.2
5.60
70,000
2.5
18.20
233,000
26
1.4
7.10
86,000
(50X100)
1.2
14.50
172,000
27
1.8
8.90
114,000
1.4
18.20
220.000
28
2.0
10.00
142.000
1.8
22.00
271,500
29
(40X40)
1.0
6.20
80,000
2.0
27.00
340,000
30
1.1
7.00
91.000
2.5
33.00
420,000
31
1.2
7.60
98,000
(30X90)
1.2
11.60
154,000
32
1.4
10.00
114,000
1.4
13.50
197,500
33
1.8
12.40
157,000
(60x120)
1.2
18.0
240,000
34
2.0
14.10
181.000
1.4
22.0
235,000
35
(50X50)
1.2
10.00
118,000
1.8
26.0
274.000
36
1.4
12.40
145,000
2.0
32.5
343.000
37
1.8
15.50
201,000
38
2.0
17.40
233.000
(90X90)
1.4
22.40
290,000
1.8
28.00
355,000
DUNG SAI +-5%

BÁO GIÁ THÉP HỘP ĐEN, THÉP HỘP CHỮ NHẬT


STT
THÉP HỘP VUÔNG( ĐEN)
THÉP HỘP CHỮ NHẬT( MÀU ĐEN )
QUY CÁCH
ĐỘ DÀY
KG/CÂY
GIÁ/CÂY 6M
QUY CÁCH
ĐỘ DÀY
KG/CÂY
GIÁ/CÂY 6M
1
(12X12)
0.7
1.20
22.500
(10X20)
0.8
1.10
45,000
2
1.0
1.70
32,000
(13X26)
0.7
1.90
26.000
3
(14X14)
0.7
1.30
19.000
0.8
2.30
29.000
4
0.9
1.60
24,000
0.9
2.60
30.000
5
1.0
2.00
27,000
1.0
2.90
34,500
6
1.1
2.20
29.000
1.2
3.40
42,000
7
1.2
2.50
32,000
1.4
5.80
50,000
8
(16X16)
0.7
1.60
(20X40)
0.7
3.10
9
0.8
2.00
26.000
0.8
3.60
47.000
10
0.9
2.20
28.000
0.9
4.00
49.000
11
1.0
2.50
30,000
1.0
4.70
52,000
12
1.1
2.82
34.000
1.2
5.40
60.000
13
1.2
3.00
36,000
1.4
5.80
72,000
14
(20X20)
0.7
1.90
26.000
1.6
7.10
87,500
15
0.8
2.40
29.000
(25X50)
0.7
3.90
16
0.9
2.70
31.000
0.8
4.60
58,000
17
1.0
3.80
35,000
0.9
5.40
18
1.2
3.60
41,000
1.0
5.90
62,000
19
1.4
4.10
47,000
1.1
6.80
68.000
20
(25X25)
0.7
2.70
1.2
7.20
76,000
21
0.8
2.90
1.4
9.00
91,000
22
0.9
3.50
39.000
(30X60)
1.0
7.00
73,000
23
1.0
3.80
42,000
1.1
7.40
24
1.1
4.40
45.000
1.2
8.20
85,000
25
1.2
4.70
49,000
1.4
8.70
110,000
26
1.4
5.80
57,500
1.8
14.50
140,500
27
(30X30)
0.7
3.00
(40X80)
0.9
8.00
95.000
28
0.8
3.60
42.000
1.0
8.30
103,500
29
0.9
4.30
45.000
1.1
10.80
30
1.0
4.60
50,500
1.2
11.60
115,500
31
1.2
5.80
63,000
1.4
14.50
145,500
32
1.4
7.10
75,500
1.8
18.20
181,000
33
1.8
11.90
92.000
(50X100)
1.2
12.60
145,500
34
(40X40)
1.0
6.30
67,000
1.4
18.50
185,000
35
1.2
7.70
77,000
1.8
22.00
225,500
36
1.4
9.80
97,500
2.0
26.00
262.000
37
1.8
14.00
120,000
(60X120)
1.4
22.00
226.000
38
2.0
16.10
140,500
1.8
26.00
265,000
39
(50X50)
1.2
9.20
100,000
2.0
32.50
333,000
40
1.4
12.00
123,000
(30X90)
1.2
11.60
155,500
41
1.8
15.00
151,000
1.4
13.50
195,000
42
2.0
17.30
180,000
43
(60X60)
3.2
22.50
44
(75X75)
1.4
19.00
230,500
45
(90X90)
1.4
21.00
275,000
Đang cập nhật.....
tcaviet@gmail.com

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Bài hay: